词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“gây nguy hiểm” (1)

gây nguy hiểm
英语 短语endanger
我的单词本
Hành động đó gây nguy hiểm cho dân thường.
That action endangers civilians.

swap_horiz 相关词“gây nguy hiểm” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“gây nguy hiểm” (1)

Hành động đó gây nguy hiểm cho dân thường.
That action endangers civilians.